绑架
Hán Việt: bảng giá
绑架 (bǎng jià) nghĩa là: bắt cóc; bắt cóc tống tiền
Ý nghĩa của 绑架
绑架 (bǎng jià) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bắt cóc; bắt cóc tống tiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to kidnap; to abduct; to hijack.
💡 Mẹo dùng: Là bắt cóc người; 劫持 thiên về khống chế phương tiện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảng giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bắt cóc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 绑架
警察救出了被绑架的孩子。
Jǐngchá jiùchū le bèi bǎngjià de háizi.
Cảnh sát đã giải cứu đứa bé bị bắt cóc.
他因绑架罪被判刑。
Tā yīn bǎngjià zuì bèi pànxíng.
Hắn bị kết án vì tội bắt cóc.