分散
Hán Việt: phân tán
分散 (fēn sàn) nghĩa là: phân tán; tản ra; làm cho phân tán
Ý nghĩa của 分散
分散 (fēn sàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phân tán; tản ra; làm cho phân tán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to scatter; to disperse; to distribute.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 集中; 分散注意力 nghĩa là làm mất tập trung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân tán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phân tán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分散
人群很快分散到各个方向。
Rénqún hěn kuài fēnsàn dào gège fāngxiàng.
Đám đông nhanh chóng tản ra các hướng.
噪音容易分散学生的注意力。
Zàoyīn róngyì fēnsàn xuéshēng de zhùyìlì.
Tiếng ồn dễ làm phân tán sự chú ý của học sinh.