散发
Hán Việt: tán phát
散发 (sàn fā) nghĩa là: tỏa ra; bốc ra; phát (tài liệu)
Ý nghĩa của 散发
散发 (sàn fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tỏa ra; bốc ra; phát (tài liệu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to distribute; to emit; to issue.
💡 Mẹo dùng: 散发 + mùi, ánh sáng là tỏa ra; 散发 + tài liệu là phát ra.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tán phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tỏa ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 散发
花园里散发着淡淡的花香。
Huāyuán lǐ sànfāzhe dàndàn de huāxiāng.
Trong vườn tỏa ra hương hoa thoang thoảng.
他们在门口散发传单。
Tāmen zài ménkǒu sànfā chuándān.
Họ phát tờ rơi ở cửa.