散文
sǎn wén
Hán Việt: tản văn

散文 (sǎn wén) nghĩa là: tản văn; văn xuôi

Ý nghĩa của 散文

散文 (sǎn wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tản văn; văn xuôi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prose; essay.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ dùng 篇; phân biệt với 小说 và 诗歌.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tản văn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tản văn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 散文

我很喜欢读他写的散文。
Wǒ hěn xǐhuan dú tā xiě de sǎnwén.
Tôi rất thích đọc tản văn do ông ấy viết.
这篇散文写得很美。
Zhè piān sǎnwén xiě de hěn měi.
Bài tản văn này viết rất đẹp.

Từ liên quan