心灵
Hán Việt: tâm linh
心灵 (xīn líng) nghĩa là: tâm hồn; nội tâm; cõi lòng
Ý nghĩa của 心灵
心灵 (xīn líng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tâm hồn; nội tâm; cõi lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bright; smart; quick-witted.
💡 Mẹo dùng: Hán Việt là "tâm linh" nhưng nghĩa là tâm hồn, không liên quan đến mê tín.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tâm linh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tâm hồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 心灵
音乐能净化人的心灵。
Yīnyuè néng jìnghuà rén de xīnlíng.
Âm nhạc có thể thanh lọc tâm hồn con người.
孩子的心灵很纯洁。
Háizi de xīnlíng hěn chúnjié.
Tâm hồn trẻ thơ rất trong sáng.