灵魂
Hán Việt: linh hồn
灵魂 (líng hún) nghĩa là: linh hồn; hồn cốt; cốt lõi
Ý nghĩa của 灵魂
灵魂 (líng hún) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là linh hồn; hồn cốt; cốt lõi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: soul; spirit.
💡 Mẹo dùng: 灵魂人物 nghĩa là người giữ vai trò cốt lõi của một tập thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "linh hồn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "linh hồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 灵魂
音乐是这部电影的灵魂。
Yīnyuè shì zhè bù diànyǐng de línghún.
Âm nhạc là linh hồn của bộ phim này.
他是这支球队的灵魂人物。
Tā shì zhè zhī qiúduì de línghún rénwù.
Anh ấy là nhân vật linh hồn của đội bóng.