零星
Hán Việt: linh tinh
零星 (líng xīng) nghĩa là: lẻ tẻ; rải rác; lặt vặt
Ý nghĩa của 零星
零星 (líng xīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lẻ tẻ; rải rác; lặt vặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fragmentary; random; bits and pieces.
💡 Mẹo dùng: Chỉ số lượng ít và rải rác; thường làm định ngữ với 的.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "linh tinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lẻ tẻ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 零星
天上飘着零星的小雪。
Tiān shàng piāozhe língxīng de xiǎo xuě.
Trên trời lất phất vài bông tuyết nhỏ.
我只记得一些零星的细节。
Wǒ zhǐ jìde yìxiē língxīng de xìjié.
Tôi chỉ nhớ được vài chi tiết rời rạc.