明星
Hán Việt: minh tinh
明星 (míng xīng) nghĩa là: ngôi sao; minh tinh; người nổi tiếng
Ý nghĩa của 明星
明星 (míng xīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngôi sao; minh tinh; người nổi tiếng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: star; celebrity.
💡 Mẹo dùng: 电影明星, 足球明星, 歌星.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "minh tinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngôi sao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 明星
她是有名的电影明星。
Tā shì yǒumíng de diànyǐng míngxīng.
Cô ấy là ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.
很多年轻人想当明星。
Hěn duō niánqīngrén xiǎng dāng míngxīng.
Nhiều người trẻ muốn làm ngôi sao.