卫星
wèi xīng
Hán Việt: vệ tinh

卫星 (wèi xīng) nghĩa là: vệ tinh

Ý nghĩa của 卫星

卫星 (wèi xīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vệ tinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (space) satellite.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 颗; 人造卫星 là vệ tinh nhân tạo.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一颗卫星, không phải 一卫星. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vệ tinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vệ tinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 卫星

中国又发射了一颗卫星。
Zhōngguó yòu fāshè le yì kē wèixīng.
Trung Quốc lại phóng thêm một vệ tinh.
月亮是地球的卫星。
Yuèliang shì dìqiú de wèixīng.
Mặt Trăng là vệ tinh của Trái Đất.

Từ liên quan