零食
líng shí
Hán Việt: linh thực

零食 (líng shí) nghĩa là: đồ ăn vặt; quà vặt

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 零食

零食 (líng shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồ ăn vặt; quà vặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: between-meal nibbles; snacks.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "linh thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồ ăn vặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 零食

孩子们都爱吃零食。
Háizimen dōu ài chī língshí.
Trẻ con đều thích ăn quà vặt.
少吃零食,对身体好。
Shǎo chī língshí, duì shēntǐ hǎo.
Ăn ít đồ ăn vặt sẽ tốt cho sức khỏe.

Từ liên quan