炉灶
Hán Việt: lô táo
炉灶 (lú zào) nghĩa là: bếp lò; bếp núc
Ý nghĩa của 炉灶
炉灶 (lú zào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bếp lò; bếp núc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stove.
💡 Mẹo dùng: 另起炉灶 nghĩa bóng là dựng lại từ đầu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lô táo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bếp lò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 炉灶
厨房里的炉灶很干净。
Chúfáng lǐ de lúzào hěn gānjìng.
Bếp lò trong nhà bếp rất sạch sẽ.
他自己动手修好了炉灶。
Tā zìjǐ dòngshǒu xiū hǎo le lúzào.
Anh ấy tự tay sửa xong cái bếp lò.