啰唆
Hán Việt: la toa
啰唆 (luō suō) nghĩa là: dài dòng; lôi thôi; rườm rà
Ý nghĩa của 啰唆
啰唆 (luō suō) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dài dòng; lôi thôi; rườm rà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: see 囉嗦|啰嗦[luō suo].
💡 Mẹo dùng: Chê người nói nhiều hoặc việc rườm rà; cũng viết là 啰嗦.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "la toa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dài dòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 啰唆
你别这么啰唆好不好?
Nǐ bié zhème luōsuō hǎo bù hǎo?
Bạn đừng dài dòng như thế được không?
这件事的手续太啰唆了。
Zhè jiàn shì de shǒuxù tài luōsuō le.
Thủ tục của việc này rườm rà quá.