掠夺
Hán Việt: lược đoạt
掠夺 (lvè duó) nghĩa là: cướp đoạt; cướp bóc; vơ vét
Ý nghĩa của 掠夺
掠夺 (lvè duó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cướp đoạt; cướp bóc; vơ vét. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to plunder; to rob; also written 略奪|略夺.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa nặng: cướp bằng vũ lực hoặc vơ vét tài nguyên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lược đoạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cướp đoạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 掠夺
敌人掠夺了村里的粮食。
Dírén lüèduó le cūn lǐ de liángshi.
Kẻ địch cướp đi lương thực trong làng.
不能随意掠夺自然资源。
Bù néng suíyì lüèduó zìrán zīyuán.
Không được tùy tiện vơ vét tài nguyên thiên nhiên.