履行
Hán Việt: lý hành
履行 (lǚ xíng) nghĩa là: thực hiện; thi hành; làm tròn
Ý nghĩa của 履行
履行 (lǚ xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực hiện; thi hành; làm tròn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fulfill (one's obligations); to carry out (a task); to implement (an agreement).
💡 Mẹo dùng: Đi với 合同, 职责, 义务, 诺言.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lý hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực hiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 履行
双方都要履行合同。
Shuāngfāng dōu yào lǚxíng hétong.
Hai bên đều phải thực hiện hợp đồng.
他认真履行自己的职责。
Tā rènzhēn lǚxíng zìjǐ de zhízé.
Anh ấy nghiêm túc làm tròn trách nhiệm của mình.