起伏
Hán Việt: khởi phục
起伏 (qǐ fú) nghĩa là: nhấp nhô; lên xuống; thăng trầm
Ý nghĩa của 起伏
起伏 (qǐ fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhấp nhô; lên xuống; thăng trầm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to move up and down; to undulate; ups and downs.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho địa hình, tâm trạng, giá cả.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khởi phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhấp nhô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 起伏
远处的山峦连绵起伏。
Yuǎnchù de shānluán liánmián qǐfú.
Những dãy núi phía xa nhấp nhô nối tiếp nhau.
他的心情最近起伏很大。
Tā de xīnqíng zuìjìn qǐfú hěn dà.
Tâm trạng anh ấy dạo này lên xuống thất thường.