蔓延
Hán Việt: mạn diên
蔓延 (màn yán) nghĩa là: lan rộng; lan tràn; lây lan
Ý nghĩa của 蔓延
蔓延 (màn yán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lan rộng; lan tràn; lây lan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to extend; to spread.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho lửa, dịch bệnh, tin đồn; mang sắc thái tiêu cực.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mạn diên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lan rộng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 蔓延
大火很快向四周蔓延。
Dàhuǒ hěn kuài xiàng sìzhōu mànyán.
Ngọn lửa nhanh chóng lan ra bốn phía.
谣言在网上蔓延开来。
Yáoyán zài wǎng shàng mànyán kāilái.
Tin đồn lan rộng trên mạng.