延伸
Hán Việt: diên thân
延伸 (yán shēn) nghĩa là: kéo dài ra; trải dài; mở rộng sang
Ý nghĩa của 延伸
延伸 (yán shēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kéo dài ra; trải dài; mở rộng sang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to extend; to spread.
💡 Mẹo dùng: 延伸 kéo dài trong không gian; 延续 kéo dài về thời gian.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "diên thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kéo dài ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 延伸
这条公路一直延伸到山脚下。
Zhè tiáo gōnglù yīzhí yánshēn dào shānjiǎo xià.
Con đường này trải dài mãi tới chân núi.
讨论从课本延伸到了生活。
Tǎolùn cóng kèběn yánshēn dàole shēnghuó.
Cuộc thảo luận mở rộng từ sách vở sang đời sống.