延续
Hán Việt: diên tục
延续 (yán xù) nghĩa là: kéo dài; tiếp nối; duy trì
Ý nghĩa của 延续
延续 (yán xù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kéo dài; tiếp nối; duy trì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to continue; to go on; to last.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh sự tiếp nối về thời gian.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "diên tục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kéo dài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 延续
这个传统延续了几百年。
Zhège chuántǒng yánxùle jǐ bǎi nián.
Truyền thống này đã kéo dài mấy trăm năm.
会议延续了三个小时。
Huìyì yánxùle sān gè xiǎoshí.
Cuộc họp kéo dài suốt ba tiếng đồng hồ.