拖延
tuō yán
Hán Việt: tha diên

拖延 (tuō yán) nghĩa là: trì hoãn; kéo dài; chần chừ

Ý nghĩa của 拖延

拖延 (tuō yán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trì hoãn; kéo dài; chần chừ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to adjourn; to delay; to defer.

💡 Mẹo dùng: Mang nghĩa chê trách; 推迟 chỉ là dời lại, trung tính.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tha diên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trì hoãn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 拖延

这件事不能再拖延了。
Zhè jiàn shì bù néng zài tuōyán le.
Việc này không thể trì hoãn thêm nữa.
他总是拖延时间。
Tā zǒngshì tuōyán shíjiān.
Anh ta lúc nào cũng kéo dài thời gian.

Từ liên quan