忙碌
máng lù
Hán Việt: mang lục

忙碌 (máng lù) nghĩa là: bận rộn; tất bật

Ý nghĩa của 忙碌

忙碌 (máng lù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bận rộn; tất bật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: busy; bustling.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 忙; có thể làm động từ, đi với 着.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mang lục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bận rộn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 忙碌

他每天都很忙碌。
Tā měitiān dōu hěn mánglù.
Ngày nào anh ấy cũng bận rộn.
妈妈在厨房里忙碌着。
Māma zài chúfáng lǐ mánglù zhe.
Mẹ đang tất bật trong bếp.

Từ liên quan