茫茫
Hán Việt: mang mang
茫茫 (máng máng) nghĩa là: mênh mông; bao la mờ mịt
Ý nghĩa của 茫茫
茫茫 (máng máng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mênh mông; bao la mờ mịt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: boundless; vast and obscure.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 白茫茫, 雾茫茫; tả cảnh rộng lớn và mờ mịt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mang mang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mênh mông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 茫茫
眼前是茫茫的大海。
Yǎnqián shì mángmáng de dàhǎi.
Trước mắt là biển cả mênh mông.
大雪过后一片白茫茫。
Dàxuě guò hòu yī piàn bái mángmáng.
Sau trận tuyết lớn là một màu trắng mênh mông.