méi
Hán Việt: mai

枚 (méi) nghĩa là: chiếc; tấm; con (dùng cho vật nhỏ dẹt)

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(méi) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiếc; tấm; con (dùng cho vật nhỏ dẹt). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for coins; rings; badges.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho huy chương, tem, đồng xu, tên lửa, vệ tinh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiếc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他获得了一枚金牌。
Tā huòdé le yī méi jīnpái.
Anh ấy giành được một tấm huy chương vàng.
桌上放着几枚邮票。
Zhuō shàng fàng zhe jǐ méi yóupiào.
Trên bàn có mấy con tem.

Từ liên quan