茂盛
Hán Việt: mậu thịnh
茂盛 (mào shèng) nghĩa là: um tùm; tươi tốt; sum suê
Ý nghĩa của 茂盛
茂盛 (mào shèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là um tùm; tươi tốt; sum suê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lush.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho cây cỏ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mậu thịnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "um tùm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 茂盛
院子里的花草长得很茂盛。
Yuànzi lǐ de huācǎo zhǎng de hěn màoshèng.
Hoa cỏ trong sân mọc rất tươi tốt.
山上的树木十分茂盛。
Shān shàng de shùmù shífēn màoshèng.
Cây cối trên núi vô cùng um tùm.