弥补
mí bǔ
Hán Việt: di bổ

弥补 (mí bǔ) nghĩa là: bù đắp; bổ khuyết; chuộc lại

Ý nghĩa của 弥补

弥补 (mí bǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bù đắp; bổ khuyết; chuộc lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to complement; to make up for a deficiency.

💡 Mẹo dùng: Đi với 损失, 不足, 缺点, 过错.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "di bổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bù đắp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 弥补

我们要尽快弥补损失。
Wǒmen yào jǐnkuài míbǔ sǔnshī.
Chúng ta phải nhanh chóng bù đắp tổn thất.
他想弥补自己的过错。
Tā xiǎng míbǔ zìjǐ de guòcuò.
Anh ấy muốn chuộc lại lỗi lầm của mình.

Từ liên quan