渺小
Hán Việt: miểu tiểu
渺小 (miǎo xiǎo) nghĩa là: nhỏ bé; nhỏ nhoi; không đáng kể
Ý nghĩa của 渺小
渺小 (miǎo xiǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhỏ bé; nhỏ nhoi; không đáng kể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: minute; tiny; negligible.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 伟大; thường dùng trong phép so sánh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "miểu tiểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhỏ bé" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 渺小
在大自然面前人很渺小。
Zài dàzìrán miànqián rén hěn miǎoxiǎo.
Trước thiên nhiên con người thật nhỏ bé.
别看轻自己渺小的努力。
Bié kànqīng zìjǐ miǎoxiǎo de nǔlì.
Đừng xem nhẹ những nỗ lực nhỏ nhoi của mình.