小麦
xiǎo mài
Hán Việt: tiểu mạch

小麦 (xiǎo mài) nghĩa là: lúa mì

Ý nghĩa của 小麦

小麦 (xiǎo mài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lúa mì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wheat.

💡 Mẹo dùng: Phân biệt: 大米 gạo, 小麦 lúa mì, 玉米 ngô.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一粒小麦, không phải 一小麦. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiểu mạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lúa mì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 小麦

面包是用小麦做的。
Miànbāo shì yòng xiǎomài zuò de.
Bánh mì được làm từ lúa mì.
这里种了很多小麦。
Zhèlǐ zhòng le hěn duō xiǎomài.
Ở đây trồng rất nhiều lúa mì.

Từ liên quan