小气
Hán Việt: tiểu khí
小气 (xiǎo qì) nghĩa là: keo kiệt; bủn xỉn; hẹp hòi
Ý nghĩa của 小气
小气 (xiǎo qì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là keo kiệt; bủn xỉn; hẹp hòi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stingy; petty; miserly.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 大方 (hào phóng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiểu khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "keo kiệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 小气
他太小气了,从来不请客。
Tā tài xiǎoqì le, cónglái bù qǐngkè.
Anh ta keo kiệt quá, chưa bao giờ mời ai.
别那么小气,借我用一下。
Bié nàme xiǎoqì, jiè wǒ yòng yíxià.
Đừng keo thế, cho tớ mượn dùng một chút.