灭亡
Hán Việt: diệt vong
灭亡 (miè wáng) nghĩa là: diệt vong; tiêu vong; tiêu diệt
Ý nghĩa của 灭亡
灭亡 (miè wáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là diệt vong; tiêu vong; tiêu diệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be destroyed; to become extinct; to perish.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho quốc gia, chế độ, chủng loài.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "diệt vong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "diệt vong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 灭亡
那个古国后来灭亡了。
Nàge gǔguó hòulái mièwáng le.
Vương quốc cổ đó về sau đã diệt vong.
战争让许多文明走向灭亡。
Zhànzhēng ràng xǔduō wénmíng zǒuxiàng mièwáng.
Chiến tranh khiến nhiều nền văn minh đi đến diệt vong.