死亡
Hán Việt: tử vong
死亡 (sǐ wáng) nghĩa là: chết; tử vong; cái chết
Ý nghĩa của 死亡
死亡 (sǐ wáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chết; tử vong; cái chết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to die; death.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng, dùng trong tin tức và y học; khẩu ngữ nói 死.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tử vong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 死亡
这场事故造成三人死亡。
Zhè chǎng shìgù zàochéng sān rén sǐwáng.
Vụ tai nạn này làm ba người tử vong.
医生正在抢救重伤的病人。
Yīshēng zhèngzài qiǎngjiù zhòngshāng de bìngrén.
Bác sĩ đang cấp cứu bệnh nhân bị thương nặng.