民间
mín jiān
Hán Việt: dân gian

民间 (mín jiān) nghĩa là: dân gian; trong dân chúng; phi chính phủ

Ý nghĩa của 民间

民间 (mín jiān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dân gian; trong dân chúng; phi chính phủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: among the people; popular; folk.

💡 Mẹo dùng: Trái với 官方; chỉ những gì thuộc về dân chúng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dân gian" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dân gian" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 民间

这是一个民间故事。
Zhè shì yī gè mínjiān gùshi.
Đây là một câu chuyện dân gian.
两国的民间交流越来越多。
Liǎng guó de mínjiān jiāoliú yuèláiyuè duō.
Giao lưu dân gian giữa hai nước ngày càng nhiều.

Từ liên quan