名额
Hán Việt: danh ngạch
名额 (míng é) nghĩa là: chỉ tiêu; suất; số người được nhận
Ý nghĩa của 名额
名额 (míng é) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ tiêu; suất; số người được nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quota; number of places; place (in an institution.
💡 Mẹo dùng: Đi với 招生, 招聘; nghĩa là số suất được nhận.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "danh ngạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ tiêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 名额
今年的招生名额增加了。
Jīnnián de zhāoshēng míng'é zēngjiā le.
Chỉ tiêu tuyển sinh năm nay đã tăng.
我们部门只有三个名额。
Wǒmen bùmén zhǐyǒu sān gè míng'é.
Bộ phận chúng tôi chỉ có ba suất.