其实
qí shí
Hán Việt: kỳ thực

其实 (qí shí) nghĩa là: thực ra; kỳ thực; thật ra

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 其实

其实 (qí shí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực ra; kỳ thực; thật ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: actually; in fact; really.

💡 Mẹo dùng: Đứng đầu câu hoặc trước vị ngữ, dùng để nói sự thật khác với điều người nghe nghĩ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kỳ thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 其实

其实我不喜欢喝咖啡。
Qíshí wǒ bù xǐhuan hē kāfēi.
Thực ra tôi không thích uống cà phê.
这个问题其实很简单。
Zhège wèntí qíshí hěn jiǎndān.
Vấn đề này thật ra rất đơn giản.

Từ liên quan