抹杀
mǒ shā
Hán Việt: mạt sát

抹杀 (mǒ shā) nghĩa là: xóa bỏ; phủ nhận sạch trơn

Ý nghĩa của 抹杀

抹杀 (mǒ shā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xóa bỏ; phủ nhận sạch trơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to erase; to cover traces; to obliterate evidence.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng ở dạng phủ định: 不能抹杀, 抹杀不了.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mạt sát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xóa bỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 抹杀

我们不能抹杀他的功劳。
Wǒmen bù néng mǒshā tā de gōngláo.
Chúng ta không thể phủ nhận công lao của anh ấy.
历史事实是抹杀不了的。
Lìshǐ shìshí shì mǒshā bù liǎo de.
Sự thật lịch sử là không thể xóa bỏ được.

Từ liên quan