shā
Hán Việt: sát

杀 (shā) nghĩa là: giết; mổ (gia súc)

Ý nghĩa của

(shā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giết; mổ (gia súc). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to kill; to murder; to fight.

💡 Mẹo dùng: Từ ghép: 杀死, 杀毒 (diệt vi-rút).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

过年的时候,农民会杀鸡。
Guònián de shíhou, nóngmín huì shā jī.
Lúc ăn Tết, nông dân sẽ mổ gà.
这种药可以杀死细菌。
Zhè zhǒng yào kěyǐ shā sǐ xìjūn.
Loại thuốc này có thể diệt vi khuẩn.

Từ liên quan