níng
Hán Việt: ninh

拧 (níng) nghĩa là: vắt; vặn xoắn; véo

Ý nghĩa của

(níng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vắt; vặn xoắn; véo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pinch; wring.

💡 Mẹo dùng: Đọc níng là vắt, xoắn; đọc nǐng là vặn mở; đọc nìng là bướng bỉnh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ninh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请把湿毛巾拧干。
Qǐng bǎ shī máojīn nínggān.
Làm ơn vắt khô chiếc khăn ướt.
她拧了拧衣服上的水。
Tā níngle níng yīfu shàng de shuǐ.
Cô ấy vắt bớt nước trên quần áo.

Từ liên quan