配套
pèi tào
Hán Việt: phối sáo

配套 (pèi tào) nghĩa là: đồng bộ; thành bộ; ăn khớp với nhau

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 配套

配套 (pèi tào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng bộ; thành bộ; ăn khớp với nhau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to form a complete set; coherent.

💡 Mẹo dùng: Hay gặp 配套设施, 配套服务 chỉ hạ tầng và dịch vụ đi kèm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phối sáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 配套

小区的配套设施很完善。
Xiǎoqū de pèitào shèshī hěn wánshàn.
Cơ sở hạ tầng đi kèm của khu dân cư rất hoàn thiện.
这些产品必须配套使用。
Zhèxiē chǎnpǐn bìxū pèitào shǐyòng.
Những sản phẩm này phải dùng đồng bộ với nhau.

Từ liên quan