手套
Hán Việt: thủ sáo
手套 (shǒu tào) nghĩa là: găng tay; bao tay
Ý nghĩa của 手套
手套 (shǒu tào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là găng tay; bao tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: glove; mitten; 隻|只[zhī].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 双, 只. Động từ đi kèm: 戴.
Lượng từ đi kèm: 双
Đếm là 一双手套, không phải 一手套. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ sáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "găng tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 手套
天冷了,戴上手套吧。
Tiān lěng le, dài shàng shǒutào ba.
Trời lạnh rồi, đeo găng tay vào đi.
我买了一双皮手套。
Wǒ mǎi le yī shuāng pí shǒutào.
Tôi đã mua một đôi găng tay da.