盆地
Hán Việt: bồn địa
盆地 (pén dì) nghĩa là: bồn địa; lòng chảo
Ý nghĩa của 盆地
盆地 (pén dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bồn địa; lòng chảo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: basin (low-lying geographical feature); depression.
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ địa lý, chỉ vùng đất trũng có núi bao quanh bốn phía.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bồn địa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bồn địa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盆地
四川盆地的气候很湿润。
Sìchuān péndì de qìhòu hěn shīrùn.
Khí hậu bồn địa Tứ Xuyên rất ẩm ướt.
这一带是一片大盆地。
Zhè yídài shì yí piàn dà péndì.
Vùng này là một lòng chảo lớn.