套
Hán Việt: sáo
套 (tào) nghĩa là: bộ; căn (nhà); bao; vỏ bọc
Ý nghĩa của 套
套 (tào) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là bộ; căn (nhà); bao; vỏ bọc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cover; sheath; to encase.
💡 Mẹo dùng: 套 đếm vật thành bộ: 一套衣服, 一套书, 一套房子.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 套
他买了一套新家具。
Tā mǎi le yī tào xīn jiājù.
Anh ấy đã mua một bộ nội thất mới.
这套房子有三个房间。
Zhè tào fángzi yǒu sān gè fángjiān.
Căn nhà này có ba phòng.