皮鞋
Hán Việt: bì hài
皮鞋 (pí xié) nghĩa là: giày da
Ý nghĩa của 皮鞋
皮鞋 (pí xié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giày da. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: leather shoes.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ 双 (đôi), 只 (chiếc).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bì hài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giày da" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 皮鞋
他穿着一双黑色的皮鞋。
Tā chuān zhe yì shuāng hēisè de píxié.
Anh ấy đi một đôi giày da màu đen.
这双皮鞋多少钱?
Zhè shuāng píxié duōshao qián?
Đôi giày da này bao nhiêu tiền?