皮肤
Hán Việt: bì phu
皮肤 (pí fū) nghĩa là: da; làn da
Ý nghĩa của 皮肤
皮肤 (pí fū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là da; làn da. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: skin; 塊|块[kuài].
Lượng từ đi kèm: 层
Đếm là 一层皮肤, không phải 一皮肤. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bì phu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "da" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 皮肤
她的皮肤很白。
Tā de pífū hěn bái.
Da cô ấy rất trắng.
冬天皮肤容易干。
Dōngtiān pífū róngyì gān.
Mùa đông da dễ bị khô.