橡皮
xiàng pí
Hán Việt: tượng bì

橡皮 (xiàng pí) nghĩa là: cục tẩy; cao su

Ý nghĩa của 橡皮

橡皮 (xiàng pí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cục tẩy; cao su. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rubber; an eraser.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 块; 橡皮擦 cũng là cục tẩy.
Lượng từ đi kèm: kuài
Đếm là 一块橡皮, không phải 一橡皮. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tượng bì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cục tẩy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 橡皮

你能借我一块橡皮吗?
Nǐ néng jiè wǒ yí kuài xiàngpí ma?
Bạn cho mình mượn cục tẩy được không?
我的橡皮不见了。
Wǒ de xiàngpí bú jiàn le.
Cục tẩy của tôi biến đâu mất rồi.

Từ liên quan