拼搏
pīn bó
Hán Việt: bính bác

拼搏 (pīn bó) nghĩa là: ra sức phấn đấu; gắng hết sức; liều mình chiến đấu

Ý nghĩa của 拼搏

拼搏 (pīn bó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ra sức phấn đấu; gắng hết sức; liều mình chiến đấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to struggle; to wrestle.

💡 Mẹo dùng: Mang sắc thái tích cực; hay đi với 奋力, 努力, 顽强.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bính bác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ra sức phấn đấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 拼搏

运动员在场上奋力拼搏。
Yùndòngyuán zài chǎng shàng fènlì pīnbó.
Vận động viên ra sức thi đấu trên sân.
年轻人应该努力拼搏。
Niánqīngrén yīnggāi nǔlì pīnbó.
Người trẻ nên nỗ lực phấn đấu.

Từ liên quan