漂浮
Hán Việt: phiêu phù
漂浮 (piāo fú) nghĩa là: trôi nổi; nổi lềnh bềnh; hời hợt
Ý nghĩa của 漂浮
漂浮 (piāo fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trôi nổi; nổi lềnh bềnh; hời hợt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to float; to hover; to drift (also fig..
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ tác phong hời hợt, không thực tế, thiếu chắc chắn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phiêu phù" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trôi nổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 漂浮
湖面上漂浮着几片树叶。
Húmiàn shàng piāofúzhe jǐ piàn shùyè.
Trên mặt hồ nổi lềnh bềnh mấy chiếc lá.
他工作作风漂浮,不够踏实。
Tā gōngzuò zuòfēng piāofú, bú gòu tāshi.
Tác phong làm việc của anh ta hời hợt, chưa đủ vững vàng.