脉搏
Hán Việt: mạch bác
脉搏 (mài bó) nghĩa là: mạch đập; nhịp đập
Ý nghĩa của 脉搏
脉搏 (mài bó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mạch đập; nhịp đập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a pulse (both medical and figurative).
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: 时代的脉搏 là nhịp đập của thời đại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mạch bác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mạch đập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 脉搏
医生正在量他的脉搏。
Yīshēng zhèngzài liáng tā de màibó.
Bác sĩ đang đo mạch cho anh ấy.
他的脉搏跳得很快。
Tā de màibó tiào de hěn kuài.
Mạch của anh ấy đập rất nhanh.