起草
qǐ cǎo
Hán Việt: khởi thảo

起草 (qǐ cǎo) nghĩa là: khởi thảo; soạn thảo; dự thảo

Ý nghĩa của 起草

起草 (qǐ cǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khởi thảo; soạn thảo; dự thảo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: draft (a bill); draw up (plans).

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là văn bản: 合同, 报告, 方案.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khởi thảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khởi thảo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 起草

他正在起草一份新合同。
Tā zhèngzài qǐcǎo yí fèn xīn hétong.
Anh ấy đang soạn thảo một bản hợp đồng mới.
这个方案由王经理起草。
Zhège fāng'àn yóu Wáng jīnglǐ qǐcǎo.
Phương án này do giám đốc Vương khởi thảo.

Từ liên quan