起哄
Hán Việt: khởi hống
起哄 (qǐ hòng) nghĩa là: hùa nhau la ó; quấy rối ầm ĩ; trêu chọc tập thể
Ý nghĩa của 起哄
起哄 (qǐ hòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hùa nhau la ó; quấy rối ầm ĩ; trêu chọc tập thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to heckle; rowdy jeering; to create a disturbance.
💡 Mẹo dùng: Là động từ ly hợp, có thể tách: 起了一阵哄.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khởi hống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hùa nhau la ó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 起哄
大家别在这里起哄了。
Dàjiā bié zài zhèlǐ qǐhòng le.
Mọi người đừng la ó ầm ĩ ở đây nữa.
几个学生起哄,老师很生气。
Jǐ ge xuésheng qǐhòng, lǎoshī hěn shēngqì.
Mấy học sinh hùa nhau quậy phá, thầy giáo rất tức giận.