起义
Hán Việt: khởi nghĩa
起义 (qǐ yì) nghĩa là: khởi nghĩa; cuộc nổi dậy; nổi dậy
Ý nghĩa của 起义
起义 (qǐ yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khởi nghĩa; cuộc nổi dậy; nổi dậy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: uprising; insurrection; revolt.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như động từ: 农民起义了.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khởi nghĩa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khởi nghĩa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 起义
农民起义改变了历史。
Nóngmín qǐyì gǎibiàn le lìshǐ.
Cuộc khởi nghĩa nông dân đã thay đổi lịch sử.
那次起义最后失败了。
Nà cì qǐyì zuìhòu shībài le.
Cuộc khởi nghĩa đó cuối cùng đã thất bại.