器官
Hán Việt: khí quan
器官 (qì guān) nghĩa là: cơ quan (trong cơ thể); nội tạng
Ý nghĩa của 器官
器官 (qì guān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơ quan (trong cơ thể); nội tạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: organ (part of body tissue); apparatus.
💡 Mẹo dùng: Chỉ bộ phận cơ thể, không dùng cho cơ quan hành chính.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khí quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cơ quan (trong cơ thể)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 器官
心脏是人体重要的器官。
Xīnzàng shì réntǐ zhòngyào de qìguān.
Tim là cơ quan quan trọng của cơ thể người.
他同意去世后捐献器官。
Tā tóngyì qùshì hòu juānxiàn qìguān.
Ông ấy đồng ý hiến tạng sau khi qua đời.