气概
Hán Việt: khí khái
气概 (qì gài) nghĩa là: khí phách; chí khí; khí khái
Ý nghĩa của 气概
气概 (qì gài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khí phách; chí khí; khí khái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lofty quality; mettle; spirit.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho con người; 气势 dùng cả cho cảnh vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khí khái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khí phách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 气概
他身上有一种英雄气概。
Tā shēnshang yǒu yì zhǒng yīngxióng qìgài.
Con người anh ấy toát lên khí phách anh hùng.
这番话很有男子汉气概。
Zhè fān huà hěn yǒu nánzǐhàn qìgài.
Những lời này rất có khí phách nam nhi.